Copa Unimed 2026 Xadrez por equipes - RPD - Masculino BCập nhật ngày: 29.09.2026 22:20:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEXPAR- Federação de Xadrez do Paraná
| Giải/ Nội dung | Fem C, Masc C, Fem B, Masc B, Fem A, Masc A |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Felipe, Andrian Botega | | Số thứ tự | 4 | | Rating | 0 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1240 | | Điểm | 4 | | Hạng | 7 | | Liên đoàn | BMO | | CLB/Tỉnh | Branca Da Mota Fernandes | | Số ID quốc gia | 151022 | | Năm sinh | 2013 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 2 | 28 | | Gabriel, Teruel De Andrade | 0 | NVH | 0,5 | |
| 2 | 2 | 14 | | Gabriel, Fernandes | 0 | SFA | 1,5 | |
| 3 | 2 | 25 | | Claudio, Jose Massao Murata Filho | 0 | NDM | 3,5 | |
| 4 | 2 | 50 | | Joao, Guilherme Lacerda | 0 | UNI | 0,5 | |
| 5 | 2 | 45 | | José, Otávio Marques Homem | 0 | SFX | 1,5 | |
|
|
|
|