Copa Unimed 2026 Xadrez por equipes - RPD - Feminino BCập nhật ngày: 29.09.2026 22:20:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEXPAR- Federação de Xadrez do Paraná
| Giải/ Nội dung | Fem C, Masc C, Fem B, Masc B, Fem A, Masc A |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm tất cả các vòng đấu (5 / 5) |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | EFC | EFC | 2 |
| 2 | GOR | GOR | 3 |
| 3 | OBJ | OBJ | 3 |
| 4 | PAN | Panama | 2 |
| 5 | SES | SES | 2 |
| 6 | SFX | SFX | 4 |
| 7 | THE | THE | 3 |
| 8 | UNI | UNI | 4 |
| Tổng cộng | | | 23 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 4 | 0 | 5 | 3 | 12 |
| 2 | 4 | 0 | 5 | 3 | 12 |
| 3 | 4 | 1 | 4 | 3 | 12 |
| 4 | 4 | 1 | 4 | 3 | 12 |
| 5 | 6 | 0 | 3 | 3 | 12 |
| Tổng cộng | 22 | 2 | 21 | 15 | 60 |
|
|
|
|