Copa Unimed 2026 Xadrez por equipes - RPD - Feminino BCập nhật ngày: 29.09.2026 22:20:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEXPAR- Federação de Xadrez do Paraná
| Giải/ Nội dung | Fem C, Masc C, Fem B, Masc B, Fem A, Masc A |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm tất cả các vòng đấu (5 / 5) |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 5
| Hạng | Mannschaft | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | JOSÉ LUIZ GORI - MRI | 5w2 | 6b3 | 2w2 | 3b2½ | 4w3 | 12,5 | 10 | 0 |
| 2 | SAO FRANCISCO XAVIER - MGA | 7b3 | 4w2 | 1b1 | 5w3 | 6b2 | 11 | 8 | 0 |
| 3 | OBJETIVO UNIDADE MARINGA | 4b0 | 8w3 | 6b3 | 1w½ | 7w3 | 9,5 | 6 | 0 |
| 4 | UNIDADE POLO - COLEGIO | 3w3 | 2b1 | 5w1 | 8b3 | 1b0 | 8 | 4 | 0 |
| 5 | THEOBALDO MIRANDA - COLEGIO | 1b1 | 7w2 | 4b2 | 2b0 | 8w2 | 7 | 6 | 0 |
| 6 | JARDIM PANORAMA - COLEGIO SDI | 8b2 | 1w0 | 3w0 | 7b2 | 2w1 | 5 | 4 | 0 |
| 7 | EFICAZ - MARINGA | 2w0 | 5b0 | 8w1½ | 6w0 | 3b0 | 1,5 | 2 | 0 |
| 8 | SESI - MARINGÁ | 6w0 | 3b0 | 7b½ | 4w0 | 5b0 | 0,5 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|