Copa Unimed 2026 Xadrez por equipes - RPD - Feminino B

Cập nhật ngày: 29.09.2026 22:20:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEXPAR- Federação de Xadrez do Paraná

Giải/ Nội dungFem C, Masc C, Fem B, Masc B, Fem A, Masc A
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm tất cả các vòng đấu (5 / 5)
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. EFICAZ - MARINGA (RtgØ:1000 / HS1: 1,5 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Mariana, Loddo Rodrigues0EFC15
2Lara, Yasmim Pinheiro Da Cruz0EFC0,55
  2. JARDIM PANORAMA - COLEGIO SDI (RtgØ:1000 / HS1: 5 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Annabella, Havat Diaz Urbina0PAN35
2Beatriz, Ávila Carvalho0PAN25
  3. JOSÉ LUIZ GORI - MRI (RtgØ:1000 / HS1: 12,5 / HS2: 10)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Jheniffer, Amanda Pereira Costa0GOR45
2Beatriz, Da Silva Rodrigues0GOR55
3Emily, Cristina Dos Santos0GOR3,55
  4. OBJETIVO UNIDADE MARINGA (RtgØ:1000 / HS1: 9,5 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Beatriz, Naomi Ishitani0OBJ35
2Beatriz, Ribeiro Tows0OBJ35
3Julia, Neri Amando0OBJ3,55
  5. SAO FRANCISCO XAVIER - MGA (RtgØ:1000 / HS1: 11 / HS2: 8)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Laís, De Oliveira Barison0SFX24
2Laura, Garcia Costa0SFX23
3Isabelli, Yuuki Shimizu Andrian0SFX34
4Beatriz, Perre Gargiulli0SFX44
  6. SESI - MARINGÁ (RtgØ:1000 / HS1: 0,5 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Laura, Fernandes Delci0SES05
2Ana, Julia Dona De Souza0SES0,55
  7. THEOBALDO MIRANDA - COLEGIO (RtgØ:1000 / HS1: 7 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Laila, Felipe Silva0THE45
2Laura, Rodrigues Marins Reis0THE35
4Eduarda, Rafaela Camargo Gouveia0THE01
  8. UNIDADE POLO - COLEGIO (RtgØ:1000 / HS1: 8 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Anna, Lua Virgilio0UNI35
2Isabeli, Tamille Moreira0UNI23
3Maria, Luiza Zanesco0UNI24
4Vitoria, Valentina Piano0UNI13