Copa Unimed 2026 Xadrez por equipes - RPD - Feminino A

Cập nhật ngày: 30.09.2026 22:17:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEXPAR- Federação de Xadrez do Paraná

Giải/ Nội dungFem C, Masc C, Fem B, Masc B, Fem A, Masc A
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm tất cả các vòng đấu (5 / 5)
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. 4º CPM - MILITAR MARINGÁ (RtgØ:1000, HS1: 13,5 / HS2: 10)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Gabrielly, Nunes De Carvalho04CP11221000
2Luana, Felipe Simoncini04CP11111551000
3Laura, Yumi Nakahati04CP01½113,551000
4Rebecca, De Paula Santos04CP+11331000
  2. SAGRADA FAMÍLIA- MGRI (RtgØ:1000, HS1: 9 / HS2: 8)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Maria, Fernanda Fiamingo0SFA00001151000
2Letícia, Vitória Estevam Zanin0SFA11101451000
3Catarina, Passos Dinato0SFA+110+451000
  3. MATER DEI (RtgØ:1000, HS1: 8,5 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Aline, Kozuki Redivo0MDE01011351000
2Gabriela, Yuna Yano Nishida0MDE11½002,551000
3Alicia, Pontes Gouvêa Silva0MDE0+0++351000
  4. BRANCA DA MOTA FERNANDES (RtgØ:1000, HS1: 7 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Amanda, Gabrielli Da Silva0BMO11110451000
2Maria, Eduarda Ghiraldi Trindade0BMO000031000
3Sophia, Gabriela Soares Parronchi0BMO10010251000
4Anna, Rafaela De Oliveira Helman0BMO+0121000
  5. JARDIM PANORAMA - COLEGIO SDI (RtgØ:1000, HS1: 7 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Anthonella, Jireh Diaz Urbina0PAN00021000
2Gabriella, Ávila Carvalho0PAN00101251000
3Manuella, Izaias Vila Real Piere0PAN10011351000
4Emily, Kauany Comandino Claudino0PAN+0+231000
  6. SÃO VICENTE PALLOTTI - MGRI - CÍVICO MILITAR (RtgØ:1000, HS1: 5 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Yasmin, Silva Souza0PLT10000151000
2Isabella, Luizy Lopes Alves0PLT01111451000
  7. JOSÉ LUIZ GORI - MRI (RtgØ:1000, HS1: 4 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Nicole, Ricci Dos Santos0GOR01000151000
2Larissa, Faria Do Vale0GOR10110351000
  8. HELENA KOLODY - SARANDI (RtgØ:1000, HS1: 3 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Katerine, Fernandes0HEL10110351000
2Lara, De Oliveira Bolotti0HEL00000051000