Copa Unimed 2026 Xadrez por equipes - RPD - Feminino A

Cập nhật ngày: 30.09.2026 22:17:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEXPAR- Federação de Xadrez do Paraná

Giải/ Nội dungFem C, Masc C, Fem B, Masc B, Fem A, Masc A
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm tất cả các vòng đấu (5 / 5)
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngMannschaftV1V2V3V4V5 HS1  HS2  HS3 
14º CPM - MILITAR MARINGÁ7b25w33b2½2w34b313,5100
2SAGRADA FAMÍLIA- MGRI8w24w25b21b07w3980
3MATER DEI4b18b31w½7w26b28,560
4BRANCA DA MOTA FERNANDES3w22b16w25b21w0760
5JARDIM PANORAMA - COLEGIO SDI6w21b02w14w18b3740
6SÃO VICENTE PALLOTTI - MGRI - CÍVICO MILITAR5b17w14b18w13w1520
7JOSÉ LUIZ GORI - MRI1w16b18w13b12b0420
8HELENA KOLODY - SARANDI2b13w07b16b15w0320

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints