Teste

Cập nhật ngày: 21.09.2026 21:47:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: FERNANDO SA DE MELO

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 3, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐ123456ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Formiga, Artur Fernandes De Oliveira0BRA*0112113
2Besarria, Gabriel De Carvalho0BRA*005002
3Frincu, Tomas Dutra1757BRA1*121021
4Do Rego, Joaquim Barbosa Pinto1782BRA0*04003
5De Oliveira, Manuella Fernandes De Paiva Ma1727BRA*06002
6Graca, Benjamim Nunes De Morais0BRA01*13211

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)