Reporting time 9:30 AM

Under 14 Boys DSO Jalna District 2026

Cập nhật ngày: 22.09.2026 19:28:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Satish Thakur

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11Rudra, Agrawal16711 ½ - ½1 Sayyad, Wajed027
225Sakalkar, Rishikesh01 0 - 11 Tamhane, Shivam15642
33Bhagas, Yuvraj01 0 - 11 Sodani, Abhinav030
429Shaikh, Arshan01 0 - 11 Bhusari, Parth04
55Borde, Rohan01 1 - 01 Tidke, Ravindra034
67Ghongade, Ganesh01 0 - 11 Wade, Mangesh036
79Jadhav, Arnav01 0 - 11 Waghmare, Pranav038
832Taur, Arnav01 1 - 01 Jogdand, Arnav012
935Varkhade, Vedant01 0 - 11 Kedare, Veeraj014
1021Rathod, Kartik00 1 - 00 Gadhwe, Yogesh06
1111Jain, Kalash00 1 - 00 Raut, Shivraj022
1215Markad, Viraj00 0 - 10 Regude, Navnath024
1323Ravade, Rudra00 1 - 00 Mohite, Ajinkya016
1417Mohite, Shubham00 0 - 10 Sarkar, Rajvir026
1519Pathan, Aizan00 0 - 10 Shah, Sarfraj028
1631Taksal, Sarthak00 ½ - ½0 Pungle, Vedant020
1733Tidke, Raj00 1 miễn đấu 
188Gosavi, Samrth00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1910Jadhav, Kartik00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2013Kadam, Rudra00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2118Pandit, Ritesh00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2237Wagh, Abhishek00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại