U 14 Girls Roha Taluka Interschool Chess Tournament 2026

Cập nhật ngày: 22.09.2026 18:38:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: Deshpande Chess Academy

Giải/ Nội dungU-14 Boys, U-14 Girls, U-17 Girls
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

5. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
110Deshmukh, Ishwari Prasad04 0 - 14 Navya, Tarini Wuriti015
223Sanvi, Nitin Dalve03 1 - 03½ Swarada, Nilesh Jadhav030
38Anushree, Haresh Bhagat03 0 - 13 Riyanshi, Vineet Jain020
425Shinde, Siya Sagar03 1 - 03 Gayatri, Chatan Bhoi011
528Swara, Sagar Pathare03 1 - 02½ Aastha, Gorakhanath Shirke06
617Nidhi, Vijay Savtirkar02½ 0 - 12 Aarohi, Balkrushna Rahate04
72Aaradhya, Rupesh Pandit02 0 - 12 Soumya, Sameer Juikar027
819Prabhruti, Dattatray Kachre02 0 - 12 Swara, Somnath Wakade029
926Siya, Jayesh Shinde02 1 - 02 Trisha, Sachin Rasal032
1013Lavnya, Rajesh Thombare01 1 - 01 Aarya, Praveen Dalmia05
1116Nidhi, Nitin Subhedar01 0 - 11 Aditi, Hemant Kshirsagar07
1222Samnvi, Budharatns Bhaware01 1 - 01 Anvi, Aditya Kotiya09
1318Nishka, Nilesh Patil00 1 miễn đấu 
141Aaradhya, Dipak Divkar01½ 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
153Aaradhya, Suhas Yerunkar00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1612Kanishkaa, Pranal Gambhe00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1714Manasvi, Mahesh Pawar00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1821Rugavedi, Rajesh Sinkar00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1924Sanyukti, Satish Rakshikar01 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2031Tanvi, Amol Deshmukh00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2133Zainab, Nazim Gorme01 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại