Prvenstvo grada u šahu_Istočno Sarajevo 2026. Cập nhật ngày: 21.09.2026 22:10:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: SK_Slavija
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 9, Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 22 | | Ćosović, Srdjan | 0 | BIH | | | miễn đấu | | | | | | |
| 21 | | Cvijetić, Vidosav | 0 | BIH | | | | | | miễn đấu | | | |
| 16 | | Djapic, Nenad | 1930 | BIH | | | | | | | miễn đấu | | |
| 19 | | Garic, Slavko | 1809 | BIH | | | | miễn đấu | | | | | |
| 18 | | Ilic, Slavko | 1844 | BIH | | | | | | | | miễn đấu | |
| 14 | | Janjic, Jovo | 1946 | BIH | | | | | miễn đấu | | | | |
| 20 | | Pusara, Ostoja | 1795 | BIH | | | | | | | | | miễn đấu |
| 25 | | Sladoje, Mitar | 1833 | BIH | miễn đấu | | | | | | | | |
| 23 | | Vasiljevic, Dejan | 0 | BIH | | miễn đấu | | | | | | | |
|
|
|
|