Prvenstvo grada u šahu_Istočno Sarajevo 2026.

Ban Tổ chứcŠK Slavija Istočno Sarajevo
Liên đoànBosnia & Herzegovina ( BIH )
Trưởng Ban Tổ chứcJovo Janjić
Tổng trọng tàiNA Zoran Lubura
Phó Tổng Trọng tàiBoris Popić
Trọng tàiNikola Janjić
Thời gian kiểm tra (Rapid)10 min + 2 sec
Địa điểmIstočno Sarajevo
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/20
Rating trung bình / Average age1891 / 60
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 21.09.2026 22:10:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: SK_Slavija

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 9, Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6V7V8V9ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1FMBatinic Predrag2271BIH 13w1 8b1 4w1 3b0 6w1 2b½ 5w1 24b1 12w½724750,56
2Zlobec Srdjan2179CRO 14b1 7w1 3b0 8w1 4b1 1w½ 6b½ 12w½ 5b16,5346,5505
3Spasenovic Zoran2106BIH 15w1 10b1 2w1 1w1 5b½ 24w1 12b1 8b½ 6w18146,5517
4Mijic Goran2103BIH 16b1 9w1 1b0 18w1 2w0 13b½ 8w0 25b0 14w03,52142453
5Popic Boris2100BIH 17w1 25b1 6w½ 11b1 3w½ 12w0 1b0 13b1 2w05846,550,54
6Perisic Boris2091BIH 18b1 11w½ 5b½ 9w1 1b0 7w1 2w½ 10b1 3b05,5644474
7Kosoric Sasa2088BIH 19w1 2b0 15w1 13b0 17w1 6b0 24b0 20w1 10w½4,51140,544,54
8Stanisic Vlajko2079BIH 20b1 1w0 16b1 2b0 15w1 9w1 4b1 3w½ 25w16,5443,5476
9Grozdanic Nevenko2052BIH 21w1 4b0 25w1 6b0 18w1 8b0 15w½ 14b1 24w04,51438414
10Medic Nevenko2040BIH 22b1 3w0 18b0 24w0 23b1 17w1 20b1 6w0 7b½4,51338,540,54
11Asonja Momir2036BIH 23w1 6b½ 12w1 5w0 24b0 25b1 13w½ 15b0 17w041740,543,53
12Grujic Milenko2011BIH 24b½ 14w1 11b0 16w1 13w1 5b1 3w0 2b½ 1b½5,5545494
13Janjic Nikola1967BIH 1b0 24w1 23b1 7w1 12b0 4w½ 11b½ 5w0 15w½4,51240433
14Janjic Jovo1946BIH 2w0 12b0 21w0 25b½ -1 18b1 22w1 9w0 4b14,51635374
15Jovovic Milan1941BIH 3b0 20w1 7b0 22w1 8b0 19w1 9b½ 11w1 13b½5940424
16Djapic Nenad1930BIH 4w0 19b1 8w0 12b0 22b1 20w0 -1 17b0 23w141935,537,54
17Lukic Slavko1864BIH 5b0 22w1 24b0 23w1 7b0 10b0 18w1 16w1 11b151033,535,55
18Ilic Slavko1844BIH 6w0 21b1 10w1 4b0 9b0 14w0 17b0 -1 19w032234,537,53
19Garic Slavko1809BIH 7b0 16w0 20b0 -1 21w1 15b0 23w0 22b1 18b142030,532,54
20Pusara Ostoja1795BIH 8w0 15b0 19w1 21b1 25w0 16b1 10w0 7b0 -141837404
21Cvijetić Vidosav0BIH 9b0 18w0 14b1 20w0 19b0 -1 25w0 23b0 22w132430,532,53
22Ćosović Srdjan0BIH 10w0 17b0 -1 15b0 16w0 23w1 14b0 19w0 21b022533352
23Vasiljevic Dejan0BIH 11b0 -1 13w0 17b0 10w0 22b0 19b1 21w1 16b032332343
24Sredojevic Srdjan2181SRB 12w½ 13b0 17w1 10b1 11w1 3b0 7w1 1w0 9b15,5743,547,55
25Sladoje Mitar1833BIH -1 5w0 9b0 14w½ 20b1 11w0 21b1 4w1 8b04,51536,539,54

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)