4.liga B21 2026/2027

Ban Tổ chứcKrajský šachový zväz Trenčín
Liên đoànSlovakia ( SVK )
Trưởng Ban Tổ chứcEmil Kováčik
Tổng trọng tàiOrgon, Dusan 14902443
Trọng tàiSlivinsky, Maxim 34117652; Chlebana, Dušan 14953358
Thời gian kiểm tra (Standard)90min./partia + 30s./ťah
Địa điểmOkresy PB-PU-IL-TN
Số ván10
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/18 đến 2027/04/11
Rating trung bình / Average age1335 / 24
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 30.09.2026 20:01:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 71

Giải/ Nội dung3.liga B2, 4.liga B21, 4.liga B22
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1a1b2a2b3a3b4a4b5a5b6a6b HS1  HS2  HS3 
1ŠK Pov. Podhradie D *  * 000
2ŠK CVČ Včielka Púchov B *  * 000
3ŠKŠ Dubnica n/V G *  * 000
4ŠKŠ Dubnica n/V F *  * 000
5ŠK PK Ing. F. Julényi Trenčín D *  * 000
6ŠK Pov. Podhradie C *  * 000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints