Juvenil Uncoli 2026-2027 BLITZ Cập nhật ngày: 24.09.2026 00:22:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ
| Giải/ Nội dung | Infantil, Juvenil, Mayores, InfantilBlitz, JuvenilBlitz, MayoresBlitz |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Số ván | Đã có 16 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | ABR | ABR | 1 |
| 2 | ANG | Angola | 4 |
| 3 | NG | NG | 4 |
| 4 | NOG | NOG | 1 |
| 5 | RC | RC | 2 |
| 6 | SB | SB | 8 |
| 7 | SJ | SJ | 3 |
| Tổng cộng | | | 23 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 4 | 1 | 5 | 0 | 10 |
| 2 | 8 | 1 | 1 | 0 | 10 |
| 3 | 4 | 1 | 5 | 0 | 10 |
| 4 | 6 | 0 | 4 | 0 | 10 |
| 5 | 4 | 1 | 3 | 0 | 8 |
| 6 | 3 | 2 | 3 | 0 | 8 |
| Tổng cộng | 29 | 6 | 21 | 0 | 56 |
|
|
|
|