Juvenil Uncoli 2026-2027 BLITZ

Cập nhật ngày: 24.09.2026 00:22:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ

Giải/ Nội dungInfantil, Juvenil, Mayores, InfantilBlitz, JuvenilBlitz, MayoresBlitz
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Số vánĐã có 16 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

5. Ván ngày 2026/09/23 lúc 4:40 pm

BànWhiteLĐRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackLĐRtg
1Zhang, EdwardSB15293½ ½ - ½3½ Sabogal Pardo, SebastianABR1437
2Torres Brenes, Iker AlejandroSJ14133 0 - 13½ Vargas Ariza, NicolasSB1511
3Angel Chaves, NicolasSB14153 1 - 02½ Osorio Rodriguez, Jesus ArmandoANG1493
4Duran Criollo, AgustinANG15102 1 - 02½ Gonzalez Guzman, NicolasSB1400
5Martinez Vega, Sebastian AndresSJ13972 0 - 12 Torres Suarez, GabrielSB1509
6Jimenez Figueroa, Nicolas EliasSB13992 0 - 12 Mejia Londono, TomasANG1497
7Sotelo Fernandez, Juan DiegoNOG14112 1 - 01½ Zuluaga Giraldo, Jesus DavidSB1416
8Ramos Mahecha, Juan CamiloSJ13931 1 - 01 Arevalo Camacho, SantiagoSB1401
9Martinez Gomez, LeticiaANG15090 1 miễn đấu 
10Spinel, EmiliaNG15071 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
11Rondon Barrera, LuciaRC14230 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
12Bermejo Acosta, YagoRC14141 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
13Garcia, MartinaNG14061 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
14Ghiretti, RebeccaNG14051 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
15Garcia, AndresNG14031 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại