Juvenil Uncoli 2026-2027 BLITZ

Cập nhật ngày: 24.09.2026 00:22:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ

Giải/ Nội dungInfantil, Juvenil, Mayores, InfantilBlitz, JuvenilBlitz, MayoresBlitz
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Số vánĐã có 16 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênRtgV1V2V3V4V5V6Điểm HS1  HS2  HS3 
1Sabogal Pardo Sebastian1437ABR 17b1 14w1 2w½ 10b1 3b½ 4w152014119,5
2Vargas Ariza Nicolas1511SB 19b1 8w1 1b½ 11w1 9b1 3w½519,513,5121,5
3Zhang Edward1529SB 9w1 10b½ 8w1 12b1 1w½ 2b½4,52214124,5
4Angel Chaves Nicolas1415SB 21b1 11w1 12w1 9b0 7w1 1b0418,512,5110,5
5Torres Suarez Gabriel1509SB 8b0 7w0 19b1 13w1 11b1 9w1416,512110,5
6Duran Criollo Agustin1510ANG -0 -0 17b1 16b1 10w1 8w1414,510,580,5
7Osorio Rodriguez Jesus Armando1493ANG 16w½ 5b1 10w0 14w1 4b0 12b13,51812,5114,5
8Sotelo Fernandez Juan Diego1411NOG 5w1 2b0 3b0 15w1 16w1 6b032114,5110,5
9Torres Brenes Iker Alejandro1413SJ 3b0 17w1 15b1 4w1 2w0 5b0320,514,5111,5
10Gonzalez Guzman Nicolas1400SB 23b1 3w½ 7b1 1w0 6b0 14w½319,514,5108,5
11Martinez Vega Sebastian Andres1397SJ -1 4b0 16w1 2b0 5w0 21b1318,512,591,5
12Mejia Londono Tomas1497ANG 18b1 15w1 4b0 3w0 14b1 7w0317,512109
13Ramos Mahecha Juan Camilo1393SJ -0 -0 21b1 5b0 15w1 16b1314,59,567
14Jimenez Figueroa Nicolas Elias1399SB 20w1 1b0 22w1 7b0 12w0 10b½2,516,510,5108
15Arevalo Camacho Santiago1401SB 22w1 12b0 9w0 8b0 13b0 -12161290,5
16Zuluaga Giraldo Jesus David1416SB 7b½ 21w1 11b0 6w0 8b0 13w01,517,512,5101,5
17Spinel Emilia1507NG 1w0 9b0 6w0 21w1 -0 -01191372,5
18Ghiretti Rebecca1405NG 12w0 -1 -0 -0 -0 -01181221,5
19Bermejo Acosta Yago1414RC 2w0 20b0 5w0 22b1 -0 -01171166
20Garcia Andres1403NG 14b0 19w1 -0 -0 -0 -0115,511,538
21Martinez Gomez Leticia1509ANG 4w0 16b0 13w0 17b0 -1 11w0115,510,588,5
22Garcia Martina1406NG 15b0 23w1 14b0 19w0 -0 -0111,58,566
23Rondon Barrera Lucia1423RC 10w0 22b0 -0 -0 -0 -00161235

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Sum Buchholz-Tie Break variable