Mayores Uncoli 2026-2027 BLITZ Cập nhật ngày: 24.09.2026 00:35:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ
| Giải/ Nội dung | Infantil, Juvenil, Mayores, InfantilBlitz, JuvenilBlitz, MayoresBlitz |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Số ván | Đã có 8 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả3. Ván ngày 2026/09/22 lúc 4:50 pm
| Bàn | | White | LĐ | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | LĐ | Rtg |
| 1 | | Cantor Pardo, Antonio | CB | 1801 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Gomez Becerra, Lorenzo | ANG | 1633 |
| 2 | | Quintero, Martin | NG | 1672 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Melo Jimenez, Juan Manuel | FRA | 1596 |
| 3 | | Fajardo Nino, Cristian | NOG | 1555 | 2 | 0 - 1 | 1½ | | Diez Varon, Rafael David | SB | 1562 |
| 4 | | Angel Chaves, Manuel | SB | 1651 | 1½ | 0 - 1 | 1 | | Chavez, Jayden | NG | 1639 |
| 5 | | Acosta Charry, Santiago | GLM | 1550 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Montenegro Gonzalez, Pedro | SB | 1680 |
| 6 | | Lopez Rugeles, Santiago | ALC | 1663 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Lares Jordan, Matias | NOG | 1595 |
| 7 | | Guerrero Garcia, Laura | ALC | 1594 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Ospina Delgado, Santiago | SB | 1610 |
| 8 | | Gomez Villareal, Sebastian | NOG | 1539 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Nieto Mateus, Martin | SB | 1600 |
| 9 | | Van Der Maas, Ruiz Martien | SJ | 1636 | 0 | 1 - 0 | 1 | | Arce, Simon | NG | 1549 |
| 10 | | Maldonado Baquero, Julian Alejandro | SB | 1620 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Cardenas, Sofia | NG | 1580 |
| 11 | | Del Villar Romero, Maria Emilia | ALC | 1562 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Camargo Abello, Santiago Arturo | SB | 1565 |
| 12 | | Alvarez Rey, Thomas Sebastian | SB | 1551 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
| 13 | | Rey Barroso, Pablo | RC | 1944 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 14 | | Pardo, Maximiliano | NG | 1605 | 1 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 15 | | Aguirre Garcia, Mariana | NOG | 1575 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 16 | | Burgos Nastul, Martin Alejandro | SB | 1570 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 17 | | Bernal Corzo, Martin | GLM | 1553 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 18 | | Barrera Gutierrez, Jeronimo | ALC | 1543 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 19 | | Gutierrez Cortes, Juan David | SB | 1527 | 0 | 1 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|