Infantil Uncoli 2026-2027 BLITZ Cập nhật ngày: 23.09.2026 00:54:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ
| Giải/ Nội dung | Infantil, Juvenil, Mayores, InfantilBlitz, JuvenilBlitz, MayoresBlitz |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 5 | | Aguirre García, Sara | 1400 | NOG | | | * | * | * | * |
| 6 | | Alejo, Samuel | 1400 | NG | * | * | | | | |
| 11 | | Azaryev, Adrian | 1400 | NG | * | * | | | | |
| 17 | | Castañeda Torres, Sebastian | 1400 | GLM | * | * | * | * | * | * |
| 20 | | Díaz Daza, Joseph Daniel | 1400 | GLM | | | * | * | * | * |
| 22 | | Giraldo Maia, Espejo | 1400 | RC | | | * | * | * | * |
| 23 | | Giraldo Valencia, Antonio | 1400 | ALC | * | * | | | | |
| 32 | | Jaramillo Zuleta, Ana Maria | 1400 | RC | | | * | * | * | * |
| 35 | | Martínez Niño, Emanuel | 1400 | SJ | | | * | * | * | * |
| 37 | | Mendivelso Leiva, Mauricio Jose | 1400 | GLM | * | * | * | * | * | * |
| 40 | | Narvaez Ayala, Hernando | 1400 | ABR | | | * | * | * | * |
| 43 | | Pirajan Rojas, Martin | 1400 | GLM | * | * | * | * | * | * |
| 47 | | Rosero, Arturo Alejandro | 1400 | ABR | * | * | * | * | * | * |
| 49 | | Sanza Jaramillo, Nino | 1400 | RC | * | * | * | * | * | * |
| 51 | | Suárez Torres, Santiago | 1400 | ANG | miễn đấu | | * | * | * | * |
| 53 | | Ulloa, Alejandro | 1400 | NG | | miễn đấu | | | | |
| 54 | | Vento Peña, Joaquin | 1400 | GLM | * | * | | | | |
|
|
|
|