KAJOL NAIDOO HERITAGE DAY CHESS TOURNAMENT 2026 - U9

Cập nhật ngày: 22.09.2026 10:33:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mphathi,Eric

Giải/ Nội dungU9, U11, U13, OPEN
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/09/22

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
120Nkosiphile, Ncube01 1 Aleandro, Schotz01
26Emmanuel, Oganbor01 1 Ngalamulume, Faith019
39Juan, Kabongo01 1 Skylar, Kinizera025
422Qhawe, M01 1 Mahlaba, Iminathi012
513Mbalenhle, Vilani01 1 Winter, Starkey029
624Silolo, Thandaza01 1 Mothi, Keamogetswe017
718Musa, Thinesa01 1 Zwane, Awande030
828Van, Aswegen Zoe01 0 Emillo, Petersen05
92Ava-Reese, Jacobs00 0 Mdangula, Vuyo014
104Dabe, Ogechi00 0 Parfaite, Bebela021
1115Michael, Inenofu00 0 Favour, Nyirenda07
1216Mothemela, Mack00 0 Gift, Musangu08
1326Taygen, Smith00 0 Kelvin, Gumbi010
1411Liam, Mudereri00 0 Sebulai, Ntabiseng023
1527Thabo, Phakathi00 miễn đấu 
163Ayabonga, Dubazana00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại