Vidon 21-9 Cập nhật ngày: 22.09.2026 02:12:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: FADA – Comision Tecnica Argentina
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | | Llanos, Joaquin | 2010 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Perez, Bernardo | 1781 | 6 |
| 2 | 5 | | Argento, Elizabeth Mariel | 1803 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Mansilla, Lucas | 1944 | 2 |
| 3 | 3 | | Wilberger, Marcelo | 1928 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Ledesma Fedrizzi, Juan Cruz | 1622 | 8 |
| 4 | 7 | | Bringas Ruiz, Marcos Aquiles | 1650 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Roldan, Bruno | 1821 | 4 |
| 5 | 13 | | Chavero del Canto, Julian | 0 | ½ | 1 - 0 | ½ | | Larghi, Gaspar Antonio | 0 | 19 |
| 6 | 16 | | Gunther, Emmanuel | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Argento, Ramon Francisco | 1604 | 9 |
| 7 | 10 | | Esquivel, Agustin | 1509 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Gagliardi, Sandra | 0 | 15 |
| 8 | 20 | | Marin, Brenda | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Allegrini, Pablo | 0 | 11 |
| 9 | 14 | | Corvalan, Facundo | 0 | 0 | ½ - ½ | 0 | | Gutierrez, Gabriel | 0 | 18 |
| 10 | 12 | | Berta, Ruben | 0 | ½ | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 11 | 17 | | Gunther, Juan Jose | 0 | ½ | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|