Vidon 21-9 Cập nhật ngày: 22.09.2026 02:12:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: FADA – Comision Tecnica Argentina
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | Allegrini, Pablo | | 0 | ARG |
| 2 | | Argento, Elizabeth Mariel | 118532 | 1803 | ARG |
| 3 | | Argento, Ramon Francisco | 136107 | 1604 | ARG |
| 4 | | Berta, Ruben | | 0 | ARG |
| 5 | | Bringas Ruiz, Marcos Aquiles | 20083106 | 1650 | ARG |
| 6 | | Chavero del Canto, Julian | | 0 | ARG |
| 7 | | Corvalan, Facundo | | 0 | ARG |
| 8 | | Esquivel, Agustin | 20072783 | 1509 | ARG |
| 9 | | Gagliardi, Sandra | 166910 | 0 | ARG |
| 10 | | Gunther, Emmanuel | | 0 | ARG |
| 11 | | Gunther, Juan Jose | | 0 | ARG |
| 12 | | Gutierrez, Gabriel | | 0 | ARG |
| 13 | | Larghi, Gaspar Antonio | | 0 | ARG |
| 14 | | Ledesma Fedrizzi, Juan Cruz | 20067046 | 1622 | ARG |
| 15 | | Llanos, Joaquin | 154881 | 2010 | ARG |
| 16 | | Mansilla, Lucas | 195286 | 1944 | ARG |
| 17 | | Marin, Brenda | | 0 | ARG |
| 18 | | Perez, Bernardo | 20029101 | 1781 | ARG |
| 19 | | Roldan, Bruno | 132683 | 1821 | ARG |
| 20 | | Wilberger, Marcelo | 3705412 | 1928 | PAR |
|
|
|
|