KAJOL NAIDOO HERITAGE DAY CHESS TOURNAMENT 2026 - U13

Cập nhật ngày: 22.09.2026 10:39:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mphathi,Eric

Giải/ Nội dungU9, U11, U13, OPEN
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

1. Ván ngày 2026/09/22

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11Abdul, Isiah00 0 - 10 Micheal, Mbanje018
219Mnguni, Owethu00 ½ - ½0 Alexis, Rigney02
33Andre, Michaela00 0 - 10 Mosia, Bokang020
421Mushamuka, Murhula00 0 - 10 Angelina, Rigney04
55Bartolemeu, Cassia00 1 - 00 Nenyasha, Gomba022
623Njilo, Minenhle00 1 - 00 Caleb, Satisfied06
77David, Banda00 0 - 10 Nsouh, Sparanza024
825Owami, Nkosi00 0 - 10 Emmanuel, Mbo Mildmba08
99Enrico, Brink00 1 - 00 Sewela, Willy026
1027Sibabalo, Marawu00 1 - 00 Jiranji, Joel010
1111Kelebohile, Mootsana00 0 - 10 Silolo, Nelly028
1229Taurai, Denzel00 1 - 00 Khumalo, Bandile012
1313Malebana, Isak00 1 - 00 Thusi, Jabulani030
1431Wallace, Pinduka00 1 - 00 Malwande, Mahlaba014
1515Mandaza, Brandon00 1 - 00 Wansi, Daniel032
1633Yorisha, Pretorius00 0 - 10 Mathew, Ngong016
1717Mayisela, Ntokozo00 0 - 10 Zulu, Jonathan034