Torneio DIVINA BROWNERIA - 21 de setembro

Cập nhật ngày: 22.09.2026 02:29:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: FERNANDO SA DE MELO

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11/11 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 RpKrtg+/-
12NMPALHANO, FABSONBRA2263X200023582025,4
21NMRodrigues, EvandroBRA2451X2000236020-14,8
33LEMOS, Lincoln MEBRA2137x200022292027
412LIMA, RAFAELBRA1800X200019292030,2
58OLIVEIRA, HELTONBRA2007X100022472068,4
66GOMES, ANDRÉBRA2117x1000198020-34,6
75Pequeno, RobsonBRA2121X1000198720-29,6
87BARBOSA, EDUARDOBRA2013X100021062017,6
910BANDEIRA, DHOUGLASBRA1888X100019382010,2
1015PALHANO, LUCASBRA1543X10001573202,4
114NMTEJO, JOCABRA2136X1000209020-7,2
129LUCAS, DAVIBRA194100001944200,2
1311Maciel, ManoelBRA1854X0000179720-18,6
1413VICTOR, ALLANBRA1800X0000153820-55,2
1514DINIZ, RIVALDOBRA1635X0000152820-21,4

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)