Torneio DIVINA BROWNERIA - 21 de setembro

Ban Tổ chứcCXCG
Liên đoànBrazil ( BRA )
Trưởng Ban Tổ chứcMONICA DE SOUZA
Tổng trọng tàiRONALDO
Thời gian kiểm tra (Blitz)3+2 ou 5 ko
Địa điểmDIVINA BROWNERIA CXCG
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/09/21
Rating trung bình / Average age1980 / 63
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 22.09.2026 02:29:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: FERNANDO SA DE MELO

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11/11 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6V7V8V9V10V11ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1NMRodrigues Evandro2451BRA 9b1 6w1 3b1 2w0 7b0 5w1 4b1 8b1 10w1 11w1 12b192065,569,5
2NMPALHANO FABSON2263BRA 10w1 8b1 12w1 1b1 6b1 7w1 3b½ 5w1 9b½ 4w1 15b½9,5106567,5
3LEMOS Lincoln ME2137BRA 11b1 7w1 1w0 8b½ 10w1 6b1 2w½ 12b1 5b1 9w1 4b084066,570,5
4NMTEJO JOCA2136BRA -0 11w1 7b0 14b1 12w1 8b0 1w0 6b1 13w1 2b0 3w16605965
5Pequeno Robson2121BRA 12w0 14b1 8w0 13b1 15w1 1b0 -1 2b0 3w0 6w1 11b165059,561,5
6GOMES ANDRÉ2117BRA 13b1 1b0 15w1 10b1 2w0 3w0 9b1 4w0 14w1 5b0 8b05906365
7BARBOSA EDUARDO2013BRA 14w1 3b0 4w1 12b1 1w1 2b0 8w0 -0 -0 -0 -041106064
8OLIVEIRA HELTON2007BRA 15b1 2w0 5b1 3w½ 9b1 4w1 7b1 1w0 11w1 13b1 6w18,53061,563,5
9LUCAS DAVI1941BRA 1w0 12b0 14w1 15b1 8w0 11b1 6w0 10b1 2w½ 3b0 13w15,58059,561,5
10BANDEIRA DHOUGLAS1888BRA 2b0 13w1 11b1 6w0 3b0 -1 12w1 9w0 1b0 15w1 14b167056,558,5
11Maciel Manoel1854BRA 3w0 4b0 10w0 -1 13b1 9w0 14b1 15w1 8b0 1b0 5w0412057,559,5
12LIMA RAFAEL1800BRA 5b1 9w1 2b0 7w0 4b0 13w1 10b0 3w0 15b1 14w1 1w0510060,562,5
13VICTOR ALLAN1800BRA 6w0 10b0 -1 5w0 11w0 12b0 15w0 14b1 4b0 8w0 9b0214150,552,5
14DINIZ RIVALDO1635BRA 7b0 5w0 9b0 4w0 -1 15b1 11w0 13w0 6b0 12b0 10w021524850
15PALHANO LUCAS1543BRA 8w0 -1 6b0 9w0 5b0 14w0 13b1 11b0 12w0 10b0 2w½2,51305456

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)