Краевой турнир памяти Л.В.Семенова. Полуфинал Cập nhật ngày: 27.09.2026 08:00:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dvchess
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 8 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Шинкарюк, Ярослав | | Số thứ tự | 4 | | Rating | 1463 | | Rating quốc gia | 1463 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1318 | | Điểm | 2 | | Hạng | 80 | | Liên đoàn | RUS | | CLB/Tỉnh | Приморский край | | Số ID quốc gia | 523620 | | Số ID FIDE | 540023079 | | Năm sinh | 2015 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 4 | 14 | | Немальцев, Марк | 1164 | RUS | Приморский край | 2 | |
| 2 | 4 | 19 | | Тарасенко, Михаил | 1939 | RUS | Приморский край | 7 | |
| 3 | 4 | 93 | | Козлов, Артём | 1404 | RUS | Приморский край | 3,5 | |
| 4 | 4 | 9 | | Мячин, Захар | 1502 | RUS | Приморский край | 5,5 | |
| 5 | 4 | 51 | | Мистюк, Даниил | 1666 | RUS | Приморский край | 5 | |
| 6 | 4 | 53 | | Четвериков, Семен | 1800 | RUS | Приморский край | 6,5 | |
| 7 | 4 | 83 | | Абрамов, Дмитрий | 1602 | RUS | Приморский край | 7 | |
| 8 | 4 | 88 | | Сердюк, Кирилл | 1389 | RUS | Приморский край | 3 | |
|
|
|
|