Краевой турнир памяти Л.В.Семенова. Полуфинал Cập nhật ngày: 27.09.2026 08:00:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dvchess
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 8 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Новиков, Егор | | Số thứ tự | 56 | | Rating | 1318 | | Rating quốc gia | 1318 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1036 | | Điểm | 0,5 | | Hạng | 102 | | Liên đoàn | RUS | | CLB/Tỉnh | Приморский край | | Số ID quốc gia | 431906 | | Số ID FIDE | 522041753 | | Năm sinh | 2013 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 3 | 66 | | Хроленко, Матвей Андреевич | 1525 | RUS | Приморский край | 4,5 | |
| 2 | 3 | 97 | | Халмирзаев, Мухаммадислом | 1455 | RUS | Приморский край | 4 | |
| 3 | 3 | 23 | | Ануфриев, Андрей | 1801 | RUS | Приморский край | 6,5 | |
| 4 | 3 | 13 | | Крячко, Владимир | 1300 | RUS | Приморский край | 4 | |
| 5 | 3 | 33 | | Бавылкина, Арина | 1534 | RUS | Приморский край | 6 | |
| 6 | 3 | 92 | | Перехода, Михаил | 1396 | RUS | Приморский край | 2,5 | |
| 7 | 3 | 8 | | Чуднов, Егор | 1506 | RUS | Приморский край | 3,5 | |
|
|
|
|