Краевой турнир памяти Л.В.Семенова. Полуфинал Cập nhật ngày: 27.09.2026 08:00:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dvchess
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 8 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Никитин, Илья | | Số thứ tự | 65 | | Rating | 1852 | | Rating quốc gia | 1852 | | Rating quốc tế | 1564 | | Hiệu suất thi đấu | 1803 | | FIDE rtg +/- | 0 | | Điểm | 5,5 | | Hạng | 28 | | Liên đoàn | RUS | | CLB/Tỉnh | Приморский край | | Số ID quốc gia | 355177 | | Số ID FIDE | 55816320 | | Năm sinh | 2012 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 2 | 55 | | Иванов, Андрей | 1391 | RUS | Приморский край | 2 | |
| 2 | 2 | 45 | | Самардак, Ярослав Александрович | 1495 | RUS | Приморский край | 1,5 | |
| 3 | 2 | 81 | | Чесноков, Владимир | 1741 | RUS | Приморский край | 4 | |
| 4 | 2 | 86 | | Глущенко, Артём | 1812 | RUS | Приморский край | 5,5 | |
| 5 | 2 | 17 | | Фишер, Тимофей | 2161 | FID | Приморский край | 6 | |
| 6 | 2 | 7 | | Толстенев, Дмитрий | 1687 | RUS | Приморский край | 6 | |
| 7 | 2 | 69 | | Кургин, Сергей | 1637 | RUS | Приморский край | 6 | |
| 8 | 2 | 41 | | Морозов, Владислав | 1854 | RUS | Приморский край | 5,5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|