Краевой турнир памяти Л.В.Семенова. Полуфинал Cập nhật ngày: 27.09.2026 08:00:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dvchess
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 8 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Аседулов, Всеволод | | Số thứ tự | 85 | | Rating | 2036 | | Rating quốc gia | 2036 | | Rating quốc tế | 1989 | | Hiệu suất thi đấu | 1993 | | FIDE rtg +/- | 0 | | Điểm | 6,5 | | Hạng | 12 | | Liên đoàn | RUS | | CLB/Tỉnh | Приморский край | | Số ID quốc gia | 230598 | | Số ID FIDE | 34485996 | | Năm sinh | 2011 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 1 | 90 | | Рыжов, Денис | 1745 | RUS | Приморский край | 4 | |
| 2 | 1 | 74 | | Деменок, Павел | 1256 | RUS | Приморский край | 2 | |
| 3 | 1 | 36 | | Зименс, Никита Дмитриевич | 2129 | RUS | Приморский край | 6 | |
| 4 | 1 | 64 | | Тихоновецкий, Андрей | 2117 | RUS | Приморский край | 6,5 | |
| 5 | 1 | 105 | | Кузнецов, Степан | 1920 | RUS | Приморский край | 5 | |
| 6 | 1 | 80 | | Чернов, Дмитрий Викторович | 1404 | RUS | Приморский край | 1,5 | |
| 7 | 1 | 16 | | Андреев, Андрей | 2037 | RUS | Приморский край | 5,5 | |
| 8 | 1 | 1 | | Чумичев, Елисей | 1763 | RUS | Приморский край | 4,5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|