Краевой турнир памяти Л.В.Семенова. Полуфинал

Liên đoànRussia ( RUS )
Tổng trọng tàiСтепанов А.А.
Địa điểmВладивосток
Số ván8
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính rating -
Ngày2026/09/26 đến 2026/09/27
Rating trung bình / Average age1548 / 12
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 27.09.2026 08:00:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dvchess

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 8
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2 
12ШК ChessTime 1-я речка110025
210ШК "Виктория"110025
31Шахматный центр Д.Сутормина110024,5
47СШ "Динамо"110024,5
55ШК "Этюд"110024
66МАОУ "Лицей Технический"110024
78г.Большой Камень110024
89ШК "Ёж"110024
93ШК ChessTime Авангард110023,5
1021МБОУ СОШ №79000022
114СШ "Старт"101012,5
14КГАНОУ Губернаторский Лицей101012,5
1313г.Уссурийск100101,5
1415ШК "Каисса"100101
1516"Старт-Техно"100101
1618МБОУ СОШ №9100101
1719"Старт-77"100101
1811ШК "Маэстро"100100,5
1917МБОУ СОШ №22100100,5
12"Старт-Форпост"100100
2120МБОУ СОШ №7100100

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)