Краевой турнир памяти Л.В.Семенова. Полуфинал

Cập nhật ngày: 27.09.2026 08:00:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Dvchess

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 8
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 8

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2 
12ШК ChessTime 1-я речка86201431
23ШК ChessTime Авангард87011428
31Шахматный центр Д.Сутормина86111330,5
45ШК "Этюд"85121125,5
513г.Уссурийск85031021
610ШК "Виктория"8413923,5
76МАОУ "Лицей Технический"8413920,5
14КГАНОУ Губернаторский Лицей8413920,5
94СШ "Старт"8413918
107СШ "Динамо"8404823
1111ШК "Маэстро"8404822
129ШК "Ёж"8323821,5
138г.Большой Камень8404820
12"Старт-Форпост"7304820
1515ШК "Каисса"7214719,5
1616"Старт-Техно"7214714
1717МБОУ СОШ №227205614,5
1818МБОУ СОШ №97205614
1920МБОУ СОШ №77205612
2019"Старт-77"710648,5
2121МБОУ СОШ №79700728,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)