35. EKIPNO JUNIORSKO PRVENSTVO REPUBLIKE HRVATSKE U ŠAHU

Cập nhật ngày: 25.09.2026 14:05:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kristian Valković

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Lichess, chesscom, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Hạng cá nhânBoard list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 72 ván cờ có thể tải về
Download FilesPravilnik 1. juniorske lige - 2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
12ŠK PPD VUKOVAR, Vukovar110023,50
24ŠK PULA, Pula110023,50
36ŠK MORNAR, Split1100230
41ŠK CRIKVENICA, Crikvenica110022,50
53ŠK OROSLAVJE, Oroslavje110022,50
65ŠK PETAR SEDLAR-PEPE, Kaštel Novi110022,50
77ŠK BRDA, Split100101,50
89ŠK STRIDON, Štrigova100101,50
911ŠK POLET, Buševec100101,50
1012ŠK GUNDINCI, Gundinci1001010
118AŠK JUNIOR, Rijeka100100,50
1210ŠK SESVETE AGROPROTEINKA, Sesvete100100,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Khanty-Mansiysk)