35. EKIPNO JUNIORSKO PRVENSTVO REPUBLIKE HRVATSKE U ŠAHU

Cập nhật ngày: 24.09.2026 21:02:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kristian Valković

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Lichess, chesscom, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 3
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Hạng cá nhânBoard list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 72 ván cờ có thể tải về
Download FilesPravilnik 1. juniorske lige - 2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 3

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
14ŠK PULA, Pula330068,520
25ŠK PETAR SEDLAR-PEPE, Kaštel Novi330067,515
32ŠK PPD VUKOVAR, Vukovar32014819,5
41ŠK CRIKVENICA, Crikvenica32014715
53ŠK OROSLAVJE, Oroslavje320146,514
68AŠK JUNIOR, Rijeka311135,58
76ŠK MORNAR, Split31022615
89ŠK STRIDON, Štrigova31022610
911ŠK POLET, Buševec31022512
1010ŠK SESVETE AGROPROTEINKA, Sesvete310224,57
117ŠK BRDA, Split301214,512
1212ŠK GUNDINCI, Gundinci3003035

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Khanty-Mansiysk)