35. EKIPNO JUNIORSKO PRVENSTVO REPUBLIKE HRVATSKE U ŠAHU

Cập nhật ngày: 25.09.2026 15:59:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kristian Valković

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Lichess, chesscom, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Hạng cá nhânBoard list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 96 ván cờ có thể tải về
Download FilesPravilnik 1. juniorske lige - 2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
14ŠK PULA, Pula440081142,5
25ŠK PETAR SEDLAR-PEPE, Kaštel Novi43016934,5
33ŠK OROSLAVJE, Oroslavje43016932
42ŠK PPD VUKOVAR, Vukovar421151029,5
51ŠK CRIKVENICA, Crikvenica42115934
69ŠK STRIDON, Štrigova420241022
76ŠK MORNAR, Split42024924
88AŠK JUNIOR, Rijeka41123717,5
97ŠK BRDA, Split402226,515,5
1010ŠK SESVETE AGROPROTEINKA, Sesvete410325,513
1111ŠK POLET, Buševec41032512
1212ŠK GUNDINCI, Gundinci40131510

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Khanty-Mansiysk)