35. EKIPNO JUNIORSKO PRVENSTVO REPUBLIKE HRVATSKE U ŠAHU

Cập nhật ngày: 25.09.2026 15:59:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kristian Valković

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Lichess, chesscom, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Hạng cá nhânBoard list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 96 ván cờ có thể tải về
Download FilesPravilnik 1. juniorske lige - 2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Bảng xếp cặp

5. Ván ngày 2026/09/25 lúc 16:00
Bàn4ŠK PULA, PulaRtg-2ŠK PPD VUKOVAR, VukovarRtg0 : 0
1.1FM
Franc, Borna
2273-FM
Kovac, Petar
2393
1.2CM
Mandalinic, David
2148-NM
Konjevic, Nikola
2226
1.3MK
Karlovic, Luka
2048-MK
Babler, Jan
2109
1.4I
Stojkovic, Andrej
1947-II
Radic, Borna
1863
Bàn5ŠK PETAR SEDLAR-PEPE, Kaštel NoviRtg-3ŠK OROSLAVJE, OroslavjeRtg0 : 0
2.1FM
Grgantov, Marin
2220-FM
Jakovic, Roko
2175
2.2MK
Boric, Jakov
2049-MK
Ðuric, Leon
2216
2.3MK
Pehar, Borna
2027-MK
Kucelj, Kevin
2046
2.4MK
Poljak, Stipe
2106-I
Botica, Višeslav
2093
Bàn6ŠK MORNAR, SplitRtg-1ŠK CRIKVENICA, CrikvenicaRtg0 : 0
3.1MK
Mocic, Ivano
2191-FM
Sundac, Ivano
2261
3.2MK
Kurtovic, Darko
2156-CM
Tomljanovic, Ivano
2179
3.3I
Petric, Roko
2038-WFM
Hajdinic, Ema
2190
3.4II
Barbaric, Matija
1915-CM
Ivancic, Ivan
2080
Bàn8AŠK JUNIOR, RijekaRtg-9ŠK STRIDON, ŠtrigovaRtg0 : 0
4.1I
Mrkic, Šimun
2077-NM
Colev, Ivor
2096
4.2I
Božic, Niko
2058-I
Kristic, Patrik
2037
4.3I
Sošic, Zvan
2071-I
Droždek, Teo
1973
4.4II
Radic, Luka D
1906-III
Rebernik, Leon
1824
Bàn7ŠK BRDA, SplitRtg-11ŠK POLET, BuševecRtg0 : 0
5.1FM
Gal, Andrej
2314-I
Biti, Filip
2022
5.2MK
Mimica, Matija
2000-I
Rautner, Fran
2014
5.3I
Nimac-Kalcina, Vito
1952-II
Radic, Len
1829
5.4I
Miroševic, Lovre
1968-MK
Trgovac, Marta
1859
Bàn12ŠK GUNDINCI, GundinciRtg-10ŠK SESVETE AGROPROTEINKA, SesveteRtg0 : 0
6.1II
Kudlacek, Luka
1974-FM
Vucenovic, Damian
2108
6.2II
Obrovac, Dinko
1953-MK
Begic, Domagoj
2137
6.3I
Jukic, Leon
1797-III
Markovic, Patrik
1826
6.4II
Kokanovic, Leon
1871-MK
Vucenovic, Diara
1812