35. EKIPNO JUNIORSKO PRVENSTVO REPUBLIKE HRVATSKE U ŠAHU

Cập nhật ngày: 27.09.2026 14:11:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kristian Valković

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Lichess, chesscom, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 8
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Hạng cá nhânBoard list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 192 ván cờ có thể tải về
Download FilesPravilnik 1. juniorske lige - 2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Bảng xếp cặp

7. Ván ngày 2026/09/26 lúc 16:00
Bàn4ŠK PULA, PulaRtg-6ŠK MORNAR, SplitRtg1½:2½ PGN
1.1FM
Franc, Borna
2273-MK
Mocic, Ivano
2191½ - ½ PGN
1.2CM
Mandalinic, David
2148-MK
Kurtovic, Darko
21560 - 1 PGN
1.3MK
Karlovic, Luka
2048-I
Petric, Roko
20380 - 1 PGN
1.4I
Stojkovic, Andrej
1947-II
Barbaric, Matija
19151 - 0 PGN
Bàn3ŠK OROSLAVJE, OroslavjeRtg-1ŠK CRIKVENICA, CrikvenicaRtg2½:1½ PGN
2.1FM
Jakovic, Roko
2175-FM
Sundac, Ivano
2261½ - ½ PGN
2.2MK
Ðuric, Leon
2216-CM
Tomljanovic, Ivano
21791 - 0 PGN
2.3MK
Kucelj, Kevin
2046-WFM
Hajdinic, Ema
21900 - 1 PGN
2.4I
Botica, Višeslav
2093-CM
Ivancic, Ivan
20801 - 0 PGN
Bàn5ŠK PETAR SEDLAR-PEPE, Kaštel NoviRtg-12ŠK GUNDINCI, GundinciRtg3½: ½ PGN
3.1FM
Grgantov, Marin
2220-II
Kudlacek, Luka
19741 - 0 PGN
3.2MK
Boric, Jakov
2049-II
Obrovac, Dinko
1953½ - ½ PGN
3.3MK
Pehar, Borna
2027-I
Jukic, Leon
17971 - 0 PGN
3.4MK
Poljak, Stipe
2106-III
Piškovic, Filip
16611 - 0 PGN
Bàn11ŠK POLET, BuševecRtg-2ŠK PPD VUKOVAR, VukovarRtg½ :3½ PGN
4.1I
Biti, Filip
2022-FM
Kovac, Petar
23930 - 1 PGN
4.2I
Rautner, Fran
2014-NM
Konjevic, Nikola
2226½ - ½ PGN
4.3MK
Trgovac, Marta
1859-MK
Babler, Jan
21090 - 1 PGN
4.4I
Delibašic, Dominik
1817-II
Mandaric, Duje
18430 - 1 PGN
Bàn10ŠK SESVETE AGROPROTEINKA, SesveteRtg-8AŠK JUNIOR, RijekaRtg2½:1½ PGN
5.1FM
Vucenovic, Damian
2108-I
Mrkic, Šimun
2077½ - ½ PGN
5.2MK
Begic, Domagoj
2137-I
Božic, Niko
2058½ - ½ PGN
5.3III
Markovic, Patrik
1826-I
Sošic, Zvan
2071½ - ½ PGN
5.4MK
Vucenovic, Diara
1812-II
Radic, Luka D
19061 - 0 PGN
Bàn9ŠK STRIDON, ŠtrigovaRtg-7ŠK BRDA, SplitRtg2½:1½ PGN
6.1NM
Colev, Ivor
2096-FM
Gal, Andrej
23141 - 0 PGN
6.2I
Kristic, Patrik
2037-I
Živkovic, Mihovil
20070 - 1 PGN
6.3I
Droždek, Teo
1973-I
Nimac-Kalcina, Vito
19521 - 0 PGN
6.4III
Rebernik, Leon
1824-I
Miroševic, Lovre
1968½ - ½ PGN