35. EKIPNO JUNIORSKO PRVENSTVO REPUBLIKE HRVATSKE U ŠAHU Cập nhật ngày: 24.09.2026 21:02:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kristian Valković
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Lichess, chesscom, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 3 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 72 ván cờ có thể tải về |
| Download Files | Pravilnik 1. juniorske lige - 2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 3
| Hạng | Mannschaft | V1 | V2 | V3 | V4 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | ŠK PULA, Pula | 10w3½ | 4b2½ | 5w2½ | 2b | 6 | 8,5 | 20 |
| 2 | ŠK PETAR SEDLAR-PEPE, Kaštel Novi | 9b2½ | 3w2½ | 7b2½ | 1w | 6 | 7,5 | 15 |
| 3 | ŠK PPD VUKOVAR, Vukovar | 6w3½ | 2b1½ | 10w3 | 4b | 4 | 8 | 19,5 |
| 4 | ŠK CRIKVENICA, Crikvenica | 11b2½ | 1w1½ | 8b3 | 3w | 4 | 7 | 15 |
| 5 | ŠK OROSLAVJE, Oroslavje | 8b2½ | 7w2½ | 1b1½ | 6w | 4 | 6,5 | 14 |
| 6 | AŠK JUNIOR, Rijeka | 3b½ | 9w3 | 11b2 | 5b | 3 | 5,5 | 8 |
| 7 | ŠK MORNAR, Split | 12w3 | 5b1½ | 2w1½ | 10b | 2 | 6 | 15 |
| 8 | ŠK STRIDON, Štrigova | 5w1½ | 12b3½ | 4w1 | 9b | 2 | 6 | 10 |
| 9 | ŠK POLET, Buševec | 2w1½ | 6b1 | 12w2½ | 8w | 2 | 5 | 12 |
| 10 | ŠK SESVETE AGROPROTEINKA, Sesvete | 1b½ | 11w3 | 3b1 | 7w | 2 | 4,5 | 7 |
| 11 | ŠK BRDA, Split | 4w1½ | 10b1 | 6w2 | 12b | 1 | 4,5 | 12 |
| 12 | ŠK GUNDINCI, Gundinci | 7b1 | 8w½ | 9b1½ | 11w | 0 | 3 | 5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Khanty-Mansiysk)
|
|
|
|