Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

35. EKIPNO JUNIORSKO PRVENSTVO REPUBLIKE HRVATSKE U ŠAHU

Cập nhật ngày: 27.09.2026 14:11:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kristian Valković

Bảng xếp hạng sau ván 8

HạngMannschaftV1V2V3V4V5V6V7V8 HS1  HS2  HS3 
1ŠK OROSLAVJE, Oroslavje7b2½5w2½3b1½9w2½2b24b2½6w2½8w31319154
2ŠK PETAR SEDLAR-PEPE, Kaštel Novi11b2½4w2½5b2½3w1½1w26b2½12w3½9b21219137,5
3ŠK PULA, Pula8w3½6b2½1w2½2b2½4w210b35w1½7w11118,5152,5
4ŠK PPD VUKOVAR, Vukovar9w3½2b1½8w36b23b21w1½11b3½10w31020131,5
5ŠK MORNAR, Split12w31b1½2w1½8b36w17b2½3b2½11w31018124
6ŠK CRIKVENICA, Crikvenica10b2½3w1½7b34w25b32w1½1b1½12b4919138
7ŠK STRIDON, Štrigova1w1½12b3½6w111b49b15w1½10w2½3b3818104,5
8ŠK SESVETE AGROPROTEINKA, Sesvete3b½10w34b15w112b311w29w2½1b171474,5
9AŠK JUNIOR, Rijeka4b½11w310b21b1½7w312w1½8b1½2w2615100
10ŠK BRDA, Split6w1½8b19w212b211w2½3w17b1½4b1412,573
11ŠK POLET, Buševec2w1½9b112w2½7w010b1½8b24w½5b131059
12ŠK GUNDINCI, Gundinci5b17w½11b1½10w28w19b2½2b½6w03950

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Khanty-Mansiysk)