35. EKIPNO JUNIORSKO PRVENSTVO REPUBLIKE HRVATSKE U ŠAHU Cập nhật ngày: 27.09.2026 14:11:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kristian Valković
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Lichess, chesscom, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 8 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 192 ván cờ có thể tải về |
| Download Files | Pravilnik 1. juniorske lige - 2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 11. ŠK POLET, Buševec (RtgØ:1935 / HS1: 3 / HS2: 10) Lãnh đội: Fran Rautner |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Phái | Điểm | Ván cờ | Rp |
| 1 | I | Biti, Filip | 2022 | CRO | 14592614 | | 2,5 | 8 | 2009 |
| 2 | I | Rautner, Fran | 2014 | CRO | 14565200 | | 5 | 8 | 2169 |
| 3 | II | Radic, Len | 1829 | CRO | 14576465 | | 0,5 | 5 | 1620 |
| 4 | MK | Trgovac, Marta | 1859 | CRO | 14547228 | w | 1,5 | 6 | 1735 |
| 5 | I | Delibašic, Dominik | 1817 | CRO | 14572796 | | 0,5 | 5 | 1506 |
| 6 | II | Kos, Nikola | 1845 | CRO | 14554011 | | 0 | 0 | 0 |
| 7 | III | Spicijaric, Tin | 1800 | CRO | 79318002 | | 0 | 0 | 0 |
| 8 | II | Gašparovic, Roko | 1752 | CRO | 14597268 | | 0 | 0 | 0 |
| 9 | III | Lukšic, Viktor | 1647 | CRO | 14571234 | | 0 | 0 | 0 |
|
|
|
|