35. EKIPNO JUNIORSKO PRVENSTVO REPUBLIKE HRVATSKE U ŠAHU Cập nhật ngày: 27.09.2026 14:11:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kristian Valković
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Lichess, chesscom, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 8 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 192 ván cờ có thể tải về |
| Download Files | Pravilnik 1. juniorske lige - 2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 8. AŠK JUNIOR, Rijeka (RtgØ:2055 / HS1: 6 / HS2: 15) Lãnh đội: Patrik Zekić |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Phái | Điểm | Ván cờ | Rp |
| 1 | I | Mrkic, Šimun | 2077 | CRO | 14587750 | | 1,5 | 8 | 1912 |
| 2 | I | Cubric, Andrija | 2012 | CRO | 14575655 | | 1 | 5 | 1850 |
| 3 | I | Božic, Niko | 2058 | CRO | 14599929 | | 3,5 | 6 | 2077 |
| 4 | I | Sošic, Zvan | 2071 | CRO | 14587270 | | 4,5 | 7 | 2041 |
| 5 | II | Radic, Luka D | 1906 | CRO | 14582309 | | 4,5 | 6 | 2091 |
| 6 | II | Cupic, Andrej | 1960 | CRO | 79324550 | | 0 | 0 | 0 |
| 7 | II | Reljac, Šimun | 1811 | CRO | 14594315 | | 0 | 0 | 0 |
| 8 | IV | Horvat, Ruder | 1732 | CRO | 14586746 | | 0 | 0 | 0 |
| 9 | IV | Hodžic, Fran | 1558 | CRO | 79306993 | | 0 | 0 | 0 |
|
|
|
|