35. EKIPNO JUNIORSKO PRVENSTVO REPUBLIKE HRVATSKE U ŠAHU

Cập nhật ngày: 27.09.2026 14:11:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kristian Valković

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Lichess, chesscom, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 8
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Hạng cá nhânBoard list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 192 ván cờ có thể tải về
Download FilesPravilnik 1. juniorske lige - 2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênMrkic, Šimun
CấpI
Số thứ tự1
Rating2077
Rating quốc gia0
Rating quốc tế2077
Hiệu suất thi đấu1912
FIDE rtg +/--33,2
Điểm1,5
Hạng46
Liên đoànCRO
CLB/TỉnhAšk Junior, Rijeka
Số ID quốc gia14771
Số ID FIDE14587750
Năm sinh 2007

 

VánBànSốTênRtgLĐCLB/TỉnhĐiểmKQwew-weKrtg+/-PGN
1158FMKovac, Petar2393CROŠk Ppd Vukovar5,5
0
0,13-0,1320-2,60PGN
2149IBiti, Filip2022CROŠk Polet, Buševec2,5
1
0,580,42208,40PGN
3110FMGal, Andrej2314CROŠk Brda, Split5,5
0
0,20-0,2020-4,00PGN
4138FMJakovic, Roko2175CROŠk Oroslavje, Oroslavje4
0
0,37-0,3720-7,40PGN
5177NMColev, Ivor2096CROŠk Stridon, Štrigova5,5
0
0,47-0,4720-9,40PGN
6123IIKudlacek, Luka1974CROŠk Gundinci, Gundinci1,5
0
0,64-0,6420-12,80PGN
7172FMVucenovic, Damian2108CROŠk Sesvete Agroproteinka, Zagreb2,5
½
0,460,04200,80PGN
8144FMGrgantov, Marin2220CROŠk Petar Sedlar - Pepe, Kaštel Novi4,5
0
0,31-0,3120-6,20PGN
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.