35. EKIPNO JUNIORSKO PRVENSTVO REPUBLIKE HRVATSKE U ŠAHU

Cập nhật ngày: 27.09.2026 14:11:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kristian Valković

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Lichess, chesscom, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 8
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Hạng cá nhânBoard list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 192 ván cờ có thể tải về
Download FilesPravilnik 1. juniorske lige - 2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênGal, Andrej
CấpFM
Số thứ tự10
Rating2314
Rating quốc gia0
Rating quốc tế2314
Hiệu suất thi đấu2292
FIDE rtg +/--1,8
Điểm5,5
Hạng5
Liên đoànCRO
CLB/TỉnhŠk Brda, Split
Số ID quốc gia12849
Số ID FIDE14567563
Năm sinh 2009

 

VánBànSốTênRtgLĐCLB/TỉnhĐiểmKQwew-weKrtg+/-PGN
1117FMSundac, Ivano2261CROŠk Crikvenica, Crikvenica5
½
0,57-0,0720-1,40PGN
2172FMVucenovic, Damian2108CROŠk Sesvete Agroproteinka, Zagreb2,5
1
0,760,24204,80PGN
311IMrkic, Šimun2077CROAšk Junior, Rijeka1,5
1
0,800,20204,00PGN
4123IIKudlacek, Luka1974CROŠk Gundinci, Gundinci1,5
1
0,880,12202,40PGN
5149IBiti, Filip2022CROŠk Polet, Buševec2,5
1
0,850,15203,00PGN
6163FMFranc, Borna2273CROŠk Pula, Pula5
½
0,56-0,0620-1,20PGN
7177NMColev, Ivor2096CROŠk Stridon, Štrigova5,5
0
0,78-0,7820-15,60PGN
8158FMKovac, Petar2393CROŠk Ppd Vukovar5,5
½
0,390,11202,20PGN
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.