35. EKIPNO JUNIORSKO PRVENSTVO REPUBLIKE HRVATSKE U ŠAHU

Cập nhật ngày: 27.09.2026 14:11:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kristian Valković

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Lichess, chesscom, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 8
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Hạng cá nhânBoard list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 192 ván cờ có thể tải về
Download FilesPravilnik 1. juniorske lige - 2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênMimica, Matija
CấpMK
Số thứ tự11
Rating2000
Rating quốc gia0
Rating quốc tế2000
Hiệu suất thi đấu1736
FIDE rtg +/--54
Điểm0,5
Hạng53
Liên đoànCRO
CLB/TỉnhŠk Brda, Split
Số ID quốc gia15468
Số ID FIDE14594862
Năm sinh 2010

 

VánBànSốTênRtgLĐCLB/TỉnhĐiểmKQwew-weKrtg+/-PGN
1218CMTomljanovic, Ivano2179CROŠk Crikvenica, Crikvenica5
0
0,27-0,2740-10,80PGN
2273MKBegic, Domagoj2137CROŠk Sesvete Agroproteinka, Zagreb5,5
0
0,32-0,3240-12,80PGN
4224IIObrovac, Dinko1953CROŠk Gundinci, Gundinci2,5
0
0,57-0,5740-22,80PGN
5250IRautner, Fran2014CROŠk Polet, Buševec5
0
0,48-0,4840-19,20PGN
8259NMKonjevic, Nikola2226CROŠk Ppd Vukovar4
½
0,210,294011,60PGN
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.