35. EKIPNO JUNIORSKO PRVENSTVO REPUBLIKE HRVATSKE U ŠAHU

Cập nhật ngày: 27.09.2026 14:11:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kristian Valković

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Lichess, chesscom, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 8
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Hạng cá nhânBoard list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 192 ván cờ có thể tải về
Download FilesPravilnik 1. juniorske lige - 2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênŽivkovic, Mihovil
CấpI
Số thứ tự12
Rating2007
Rating quốc gia0
Rating quốc tế2007
Hiệu suất thi đấu1915
FIDE rtg +/--17,8
Điểm2,5
Hạng36
Liên đoànCRO
CLB/TỉnhŠk Brda, Split
Số ID quốc gia14592
Số ID FIDE14586002
Năm sinh 2007

 

VánBànSốTênRtgLĐCLB/TỉnhĐiểmKQwew-weKrtg+/-PGN
1319WFMHajdinic, Ema2190CROŠk Crikvenica, Crikvenica5,5
½
0,260,24204,80PGN
2374IIIMarkovic, Patrik1826CROŠk Sesvete Agroproteinka, Zagreb3,5
0
0,74-0,7420-14,80PGN
322ICubric, Andrija2012CROAšk Junior, Rijeka1
1
0,490,512010,20PGN
4325IJukic, Leon1797CROŠk Gundinci, Gundinci3
0
0,77-0,7720-15,40PGN
6264CMMandalinic, David2148CROŠk Pula, Pula3,5
0
0,31-0,3120-6,20PGN
7278IKristic, Patrik2037CROŠk Stridon, Štrigova4
1
0,460,542010,80PGN
8360MKBabler, Jan2109CROŠk Ppd Vukovar6
0
0,36-0,3620-7,20PGN
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.