35. EKIPNO JUNIORSKO PRVENSTVO REPUBLIKE HRVATSKE U ŠAHU

Cập nhật ngày: 27.09.2026 14:11:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kristian Valković

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Lichess, chesscom, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 8
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Hạng cá nhânBoard list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 192 ván cờ có thể tải về
Download FilesPravilnik 1. juniorske lige - 2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênSundac, Ivano
CấpFM
Số thứ tự17
Rating2261
Rating quốc gia0
Rating quốc tế2261
Hiệu suất thi đấu2300
FIDE rtg +/-8,6
Điểm5
Hạng10
Liên đoànCRO
CLB/TỉnhŠk Crikvenica, Crikvenica
Số ID quốc gia14049
Số ID FIDE14580233
Năm sinh 2008

 

VánBànSốTênRtgLĐCLB/TỉnhĐiểmKQwew-weKrtg+/-PGN
1110FMGal, Andrej2314CROŠk Brda, Split5,5
½
0,430,07201,40PGN
2163FMFranc, Borna2273CROŠk Pula, Pula5
½
0,480,02200,40PGN
3177NMColev, Ivor2096CROŠk Stridon, Štrigova5,5
½
0,72-0,2220-4,40PGN
4158FMKovac, Petar2393CROŠk Ppd Vukovar5,5
1
0,320,682013,60PGN
5129MKMocic, Ivano2191CROŠk Mornar, Split2
½
0,60-0,1020-2,00PGN
6144FMGrgantov, Marin2220CROŠk Petar Sedlar - Pepe, Kaštel Novi4,5
½
0,56-0,0620-1,20PGN
7138FMJakovic, Roko2175CROŠk Oroslavje, Oroslavje4
½
0,62-0,1220-2,40PGN
8123IIKudlacek, Luka1974CROŠk Gundinci, Gundinci1,5
1
0,840,16203,20PGN
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.