35. EKIPNO JUNIORSKO PRVENSTVO REPUBLIKE HRVATSKE U ŠAHU

Cập nhật ngày: 27.09.2026 14:11:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kristian Valković

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Lichess, chesscom, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 8
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Hạng cá nhânBoard list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 192 ván cờ có thể tải về
Download FilesPravilnik 1. juniorske lige - 2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênTomljanovic, Ivano
CấpCM
Số thứ tự18
Rating2179
Rating quốc gia0
Rating quốc tế2179
Hiệu suất thi đấu2174
FIDE rtg +/-1,6
Điểm5
Hạng11
Liên đoànCRO
CLB/TỉnhŠk Crikvenica, Crikvenica
Số ID quốc gia14050
Số ID FIDE14580241
Năm sinh 2008

 

VánBànSốTênRtgLĐCLB/TỉnhĐiểmKQwew-weKrtg+/-PGN
1211MKMimica, Matija2000CROŠk Brda, Split0,5
1
0,730,274010,80PGN
2264CMMandalinic, David2148CROŠk Pula, Pula3,5
½
0,54-0,0440-1,60PGN
3278IKristic, Patrik2037CROŠk Stridon, Štrigova4
1
0,690,314012,40PGN
4259NMKonjevic, Nikola2226CROŠk Ppd Vukovar4
0
0,43-0,4340-17,20PGN
5230MKKurtovic, Darko2156CROŠk Mornar, Split4,5
1
0,530,474018,80PGN
6245MKBoric, Jakov2049CROŠk Petar Sedlar - Pepe, Kaštel Novi4
½
0,68-0,1840-7,20PGN
7239MKÐuric, Leon2216CROŠk Oroslavje, Oroslavje6
0
0,45-0,4540-18,00PGN
8225IJukic, Leon1797CROŠk Gundinci, Gundinci3
1
0,910,09403,60PGN
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.