35. EKIPNO JUNIORSKO PRVENSTVO REPUBLIKE HRVATSKE U ŠAHU Cập nhật ngày: 27.09.2026 14:11:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kristian Valković
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Lichess, chesscom, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 8 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 192 ván cờ có thể tải về |
| Download Files | Pravilnik 1. juniorske lige - 2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Hajdinic, Ema | | Cấp | WFM | | Số thứ tự | 19 | | Rating | 2190 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 2190 | | Hiệu suất thi đấu | 2156 | | FIDE rtg +/- | -12 | | Điểm | 5,5 | | Hạng | 6 | | Liên đoàn | CRO | | CLB/Tỉnh | Šk Crikvenica, Crikvenica | | Số ID quốc gia | 12802 | | Số ID FIDE | 14567059 | | Năm sinh | 2009 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ | we | w-we | K | rtg+/- | PGN |
| 1 | 3 | 12 | I | Živkovic, Mihovil | 2007 | CRO | Šk Brda, Split | 2,5 | | 0,74 | -0,24 | 40 | -9,60 | PGN |
| 2 | 3 | 65 | MK | Karlovic, Luka | 2048 | CRO | Šk Pula, Pula | 3,5 | | 0,69 | -0,19 | 40 | -7,60 | PGN |
| 3 | 3 | 79 | I | Droždek, Teo | 1973 | CRO | Šk Stridon, Štrigova | 5 | | 0,78 | -0,28 | 40 | -11,20 | PGN |
| 4 | 3 | 60 | MK | Babler, Jan | 2109 | CRO | Šk Ppd Vukovar | 6 | | 0,61 | -0,11 | 40 | -4,40 | PGN |
| 5 | 3 | 31 | I | Petric, Roko | 2038 | CRO | Šk Mornar, Split | 2 | | 0,70 | 0,30 | 40 | 12,00 | PGN |
| 6 | 3 | 46 | MK | Pehar, Borna | 2027 | CRO | Šk Petar Sedlar - Pepe, Kaštel Novi | 4 | | 0,72 | -0,22 | 40 | -8,80 | PGN |
| 7 | 3 | 40 | MK | Kucelj, Kevin | 2046 | CRO | Šk Oroslavje, Oroslavje | 3 | | 0,69 | 0,31 | 40 | 12,40 | PGN |
| 8 | 3 | 26 | II | Kokanovic, Leon | 1871 | CRO | Šk Gundinci, Gundinci | 2 | | 0,87 | 0,13 | 40 | 5,20 | PGN |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|