35. EKIPNO JUNIORSKO PRVENSTVO REPUBLIKE HRVATSKE U ŠAHU Cập nhật ngày: 24.09.2026 21:02:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kristian Valković
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Lichess, chesscom, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 3 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 72 ván cờ có thể tải về |
| Download Files | Pravilnik 1. juniorske lige - 2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Cubric, Andrija | | Cấp | I | | Số thứ tự | 2 | | Rating | 2012 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 2012 | | Hiệu suất thi đấu | 1924 | | FIDE rtg +/- | -4,8 | | Điểm | 0,5 | | Hạng | 40 | | Liên đoàn | CRO | | CLB/Tỉnh | Ašk Junior, Rijeka | | Số ID quốc gia | 13609 | | Số ID FIDE | 14575655 | | Năm sinh | 2006 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ | we | w-we | K | rtg+/- | PGN |
| 1 | 2 | 59 | NM | Konjevic, Nikola | 2226 | CRO | Šk Ppd Vukovar | 1 | | 0,23 | 0,27 | 20 | 5,40 | PGN |
| 3 | 2 | 12 | I | Živkovic, Mihovil | 2007 | CRO | Šk Brda, Split | 1,5 | | 0,51 | -0,51 | 20 | -10,20 | PGN |
| 4 | 2 | 39 | MK | Ðuric, Leon | 2216 | CRO | Šk Oroslavje, Oroslavje | 2 | | | | | | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|