35. EKIPNO JUNIORSKO PRVENSTVO REPUBLIKE HRVATSKE U ŠAHU Cập nhật ngày: 27.09.2026 14:11:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kristian Valković
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Lichess, chesscom, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 8 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 192 ván cờ có thể tải về |
| Download Files | Pravilnik 1. juniorske lige - 2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Ivancic, Ivan | | Cấp | CM | | Số thứ tự | 21 | | Rating | 2080 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 2080 | | Hiệu suất thi đấu | 1898 | | FIDE rtg +/- | -38,8 | | Điểm | 1,5 | | Hạng | 48 | | Liên đoàn | CRO | | CLB/Tỉnh | Šk Crikvenica, Crikvenica | | Số ID quốc gia | 15368 | | Số ID FIDE | 14593840 | | Năm sinh | 2012 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ | we | w-we | K | rtg+/- | PGN |
| 3 | 4 | 80 | III | Rebernik, Leon | 1824 | CRO | Šk Stridon, Štrigova | 3,5 | | 0,81 | 0,19 | 40 | 7,60 | PGN |
| 5 | 4 | 33 | II | Barbaric, Matija | 1915 | CRO | Šk Mornar, Split | 6 | | 0,72 | -0,22 | 40 | -8,80 | PGN |
| 6 | 4 | 47 | MK | Poljak, Stipe | 2106 | CRO | Šk Petar Sedlar - Pepe, Kaštel Novi | 5 | | 0,46 | -0,46 | 40 | -18,40 | PGN |
| 7 | 4 | 42 | I | Botica, Višeslav | 2093 | CRO | Šk Oroslavje, Oroslavje | 6 | | 0,48 | -0,48 | 40 | -19,20 | PGN |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|