35. EKIPNO JUNIORSKO PRVENSTVO REPUBLIKE HRVATSKE U ŠAHU

Cập nhật ngày: 27.09.2026 14:11:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kristian Valković

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Lichess, chesscom, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 8
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Hạng cá nhânBoard list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 192 ván cờ có thể tải về
Download FilesPravilnik 1. juniorske lige - 2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênJukic, Leon
CấpI
Số thứ tự25
Rating1797
Rating quốc gia0
Rating quốc tế1797
Hiệu suất thi đấu1917
FIDE rtg +/-40,8
Điểm3
Hạng33
Liên đoànCRO
CLB/TỉnhŠk Gundinci, Gundinci
Số ID quốc gia13536
Số ID FIDE14574926
Năm sinh 2008

 

VánBànSốTênRtgLĐCLB/TỉnhĐiểmKQwew-weKrtg+/-PGN
1231IPetric, Roko2038CROŠk Mornar, Split2
1
0,200,804032,00PGN
2278IKristic, Patrik2037CROŠk Stridon, Štrigova4
0
0,20-0,2040-8,00PGN
3352MKTrgovac, Marta1859CROŠk Polet, Buševec1,5
1
0,410,594023,60PGN
4312IŽivkovic, Mihovil2007CROŠk Brda, Split2,5
1
0,230,774030,80PGN
5374IIIMarkovic, Patrik1826CROŠk Sesvete Agroproteinka, Zagreb3,5
0
0,46-0,4640-18,40PGN
633IBožic, Niko2058CROAšk Junior, Rijeka3,5
0
0,18-0,1840-7,20PGN
7346MKPehar, Borna2027CROŠk Petar Sedlar - Pepe, Kaštel Novi4
0
0,21-0,2140-8,40PGN
8218CMTomljanovic, Ivano2179CROŠk Crikvenica, Crikvenica5
0
0,09-0,0940-3,60PGN
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.