35. EKIPNO JUNIORSKO PRVENSTVO REPUBLIKE HRVATSKE U ŠAHU

Cập nhật ngày: 27.09.2026 14:11:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kristian Valković

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Lichess, chesscom, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 8
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Hạng cá nhânBoard list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 192 ván cờ có thể tải về
Download FilesPravilnik 1. juniorske lige - 2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênMocic, Ivano
CấpMK
Số thứ tự29
Rating2191
Rating quốc gia0
Rating quốc tế2191
Hiệu suất thi đấu2163
FIDE rtg +/--5,6
Điểm2
Hạng44
Liên đoànCRO
CLB/TỉnhŠk Mornar, Split
Số ID quốc gia14748
Số ID FIDE14587521
Năm sinh 2012

 

VánBànSốTênRtgLĐCLB/TỉnhĐiểmKQwew-weKrtg+/-PGN
5117FMSundac, Ivano2261CROŠk Crikvenica, Crikvenica5
½
0,400,10404,00PGN
6177NMColev, Ivor2096CROŠk Stridon, Štrigova5,5
½
0,63-0,1340-5,20PGN
7163FMFranc, Borna2273CROŠk Pula, Pula5
½
0,390,11404,40PGN
8149IBiti, Filip2022CROŠk Polet, Buševec2,5
½
0,72-0,2240-8,80PGN
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.