35. EKIPNO JUNIORSKO PRVENSTVO REPUBLIKE HRVATSKE U ŠAHU Cập nhật ngày: 25.09.2026 16:42:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kristian Valković
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Lichess, chesscom, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 96 ván cờ có thể tải về |
| Download Files | Pravilnik 1. juniorske lige - 2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Božic, Niko | | Cấp | I | | Số thứ tự | 3 | | Rating | 2058 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 2058 | | Hiệu suất thi đấu | 1262 | | FIDE rtg +/- | -19,8 | | Điểm | 0 | | Hạng | 48 | | Liên đoàn | CRO | | CLB/Tỉnh | Ašk Junior, Rijeka | | Số ID quốc gia | 15969 | | Số ID FIDE | 14599929 | | Năm sinh | 2006 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ | we | w-we | K | rtg+/- | PGN |
| 1 | 3 | 60 | MK | Babler, Jan | 2109 | CRO | Šk Ppd Vukovar | 2,5 | | 0,43 | -0,43 | 20 | -8,60 | PGN |
| 2 | 2 | 50 | I | Rautner, Fran | 2014 | CRO | Šk Polet, Buševec | 3 | | 0,56 | -0,56 | 20 | -11,20 | PGN |
| 5 | 2 | 78 | I | Kristic, Patrik | 2037 | CRO | Šk Stridon, Štrigova | 2,5 | | | | | | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|